TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开征

kāizhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開徵

Âm Hán Việt KHAI TRƯNG

开征 nghĩa là bắt đầu thu thuế.

Nghĩa của 开征

kāizhēng

KHAI TRƯNGĐộng từphồn thể 開徵
  1. Bắt đầu thu thuế

Câu hỏi thường gặp

开征 nghĩa là gì?

开征 (kāizhēng) nghĩa là bắt đầu thu thuế.

开征 đọc thế nào?

开征 đọc là kāizhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 开征 là gì?

Âm Hán Việt của 开征 là "khai trưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.