开心果 (kāixīnguǒ) nghĩa là hạt dẻ cười, người vui vẻ.
开心果 đọc thế nào?
开心果 đọc là kāixīnguǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 开心果 là gì?
Âm Hán Việt của 开心果 là "khai tâm quả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.