开心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開心
开心 nghĩa là cảm thấy vui, vui mừng.
Nghĩa của 开心
kāixīn
KHAI TÂMTính từ, Động từphồn thể 開心- Cảm thấy vui
- Vui mừng
- Có khoảng thời gian tuyệt vời
- Trêu chọc ai đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 开心
Đồng nghĩa
Từ ghép có 开心
Thành ngữ có 开心
- 开心颜 — Vui mừng
Câu ví dụ với 开心
- 我今天玩得很开心。 Hôm nay tôi rất vui.Tatoeba #796047
- 又来了,又来了。你真能拿我开心。 Yòu lái le, yòu lái le. nǐ zhēn néng ná wǒ kāixīn.Lại thế rồi, lại thế rồi. Cậu thật là biết lấy tớ ra làm trò cười đấy.Tatoeba #3709253
- 他今天有点不开心。 Tā jīntiān yǒudiǎn bù kāixīn.Hôm nay anh ta có một chút không vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3544990
- 汤姆不知道怎样玩得开心。 Tom không biết làm sao để vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1360026
- 我觉得她不开心。 Wǒ juéde tā bù kāixīn.Tôi không nghĩ cô ấy hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8902608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
开心 nghĩa là gì?
开心 (kāixīn) nghĩa là cảm thấy vui, vui mừng.
开心 đọc thế nào?
开心 đọc là kāixīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 开心 là gì?
Âm Hán Việt của 开心 là "khai tâm".