TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开普敦

Kāipǔdūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開普敦

Âm Hán Việt KHAI PHỔ ĐÔN

开普敦 nghĩa là thành phố cape town.

Nghĩa của 开普敦

Kāipǔdūn

KHAI PHỔ ĐÔNTên riêngphồn thể 開普敦tên riêng
  1. Thành phố Cape Town (ở Nam Phi)

Câu hỏi thường gặp

开普敦 nghĩa là gì?

开普敦 (kāipǔdūn) nghĩa là thành phố cape town.

开普敦 đọc thế nào?

开普敦 đọc là Kāipǔdūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 开普敦 là gì?

Âm Hán Việt của 开普敦 là "khai phổ đôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.