开朗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開朗
开朗 nghĩa là Rộng rãi và sáng sủa.
Nghĩa của 开朗
kāilǎng
KHAI LÃNGTính từphồn thể 開朗- Rộng rãi và sáng sủa
- Mở và rõ ràng
- về tính cách Lạc quan
- Vui vẻ
- Vô tư
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 开朗
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 开朗
- 豁然开朗 — Đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng
Câu hỏi thường gặp
开朗 nghĩa là gì?
开朗 (kāilǎng) nghĩa là Rộng rãi và sáng sủa.
开朗 đọc thế nào?
开朗 đọc là kāilǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 开朗 là gì?
Âm Hán Việt của 开朗 là "khai lãng".