TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开曼群岛

Kāimàn Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開曼群島

开曼群岛 nghĩa là quần đảo Cayman.

Nghĩa của 开曼群岛

Kāimàn Qúndǎo

Tên riêngphồn thể 開曼群島tên riêng
  1. Quần đảo Cayman

Câu hỏi thường gặp

开曼群岛 nghĩa là gì?

开曼群岛 (kāimàn qúndǎo) nghĩa là quần đảo Cayman.

开曼群岛 đọc thế nào?

开曼群岛 đọc là Kāimàn Qúndǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.