TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开箱

kāixiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開箱

开箱 nghĩa là mở hộp, bóc hộp.

Nghĩa của 开箱

kāixiāng

Động từphồn thể 開箱
  1. Mở hộp
  2. Bóc hộp

Câu hỏi thường gặp

开箱 nghĩa là gì?

开箱 (kāixiāng) nghĩa là mở hộp, bóc hộp.

开箱 đọc thế nào?

开箱 đọc là kāixiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.