TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开锣

kāiluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開鑼

Âm Hán Việt KHAI LA

开锣 nghĩa là Gõ chiêng mở màn biểu diễn.

Nghĩa của 开锣

kāiluó

KHAI LAĐộng từphồn thể 開鑼
  1. Gõ chiêng mở màn biểu diễn

Thành ngữ có 开锣

  • 开锣喝道 — Dọn đường bằng cách đánh chiêng và hò hét

Câu hỏi thường gặp

开锣 nghĩa là gì?

开锣 (kāiluó) nghĩa là Gõ chiêng mở màn biểu diễn.

开锣 đọc thế nào?

开锣 đọc là kāiluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 开锣 là gì?

Âm Hán Việt của 开锣 là "khai la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.