TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开麦拉

kāimàilā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開麥拉

Âm Hán Việt KHAI MẠCH LẠP

开麦拉 nghĩa là máy ảnh.

Nghĩa của 开麦拉

kāimàilā

KHAI MẠCH LẠPDanh từphồn thể 開麥拉
  1. từ mượn Máy ảnh

Câu hỏi thường gặp

开麦拉 nghĩa là gì?

开麦拉 (kāimàilā) nghĩa là máy ảnh.

开麦拉 đọc thế nào?

开麦拉 đọc là kāimàilā (pinyin).

Âm Hán Việt của 开麦拉 là gì?

Âm Hán Việt của 开麦拉 là "khai mạch lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.