TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异丙醇

yìbǐngchún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異丙醇

Âm Hán Việt DỊ BÍNH THUẦN

异丙醇 nghĩa là Isopropanol.

Nghĩa của 异丙醇

yìbǐngchún

DỊ BÍNH THUẦNDanh từphồn thể 異丙醇
  1. Isopropanol
  2. Cồn isopropyl C3H8O

Câu hỏi thường gặp

异丙醇 nghĩa là gì?

异丙醇 (yìbǐngchún) nghĩa là Isopropanol.

异丙醇 đọc thế nào?

异丙醇 đọc là yìbǐngchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 异丙醇 là gì?

Âm Hán Việt của 异丙醇 là "dị bính thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.