TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异

yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異

Âm Hán Việt DỊ
Bộ thủ: 廾 (củng) · bộ số 55 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: dị

异 nghĩa là khác, khác biệt.

Nghĩa của 异

yì

DỊphồn thể 異
  1. Khác
  2. Khác biệt
  3. Dị-
  4. Bất thường
  5. Lạ
  6. Ngạc nhiên
  7. Phân biệt
  8. Tách biệt
  9. Kỳ thị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 异

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 异

Thành ngữ có 异

  • 大同小异 — Hầu như giống nhau
  • 日新月异 — Mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi
  • 异乎寻常 — Bất thường
  • 异口同声 — Nhiều miệng, cùng một giọng
  • 因人而异 — Thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân
  • 异想天开 — Tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng
  • 异军突起 — Nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng
  • 异曲同工 — Khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng
  • 奇珍异宝 — Báu vật hiếm có
  • 标新立异 — Phô trương sự độc đáo hoặc khác thường
  • 求同存异 — Tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng
  • 身首异处 — Bị chém đầu
  • 异国他乡 — Đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
  • 奇花异草 — Rất hiếm thấy, khác thường
  • 大放异彩 — Toả sáng (về tài năng, kỹ năng, thành tựu)
  • 奇装异服 — Trang phục kỳ quái
  • 同床异梦 — Chung giường khác mộng (thành ngữ); bề ngoài là đối tác nhưng mục tiêu khác nhau
  • 见异思迁 — Thay đổi ngay khi thấy điều gì khác (thành ngữ); thích chạy theo mốt và sự mới lạ
  • 奇花异卉 — Hoa kỳ lạ và thảo mộc hiếm
  • 奇葩异卉 — Thực vật quý hiếm và kỳ lạ

Câu hỏi thường gặp

异 nghĩa là gì?

异 (yì) nghĩa là khác, khác biệt.

异 đọc thế nào?

异 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 异 là gì?

Âm Hán Việt của 异 là "dị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.