异
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 異
Bộ thủ: 廾 (củng) · bộ số 55 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: dị
异 nghĩa là khác, khác biệt.
Nghĩa của 异
yì
DỊphồn thể 異- Khác
- Khác biệt
- Dị-
- Bất thường
- Lạ
- Ngạc nhiên
- Phân biệt
- Tách biệt
- Kỳ thị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 异
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 异
Thành ngữ có 异
- 大同小异 — Hầu như giống nhau
- 日新月异 — Mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi
- 异乎寻常 — Bất thường
- 异口同声 — Nhiều miệng, cùng một giọng
- 因人而异 — Thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân
- 异想天开 — Tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng
- 异军突起 — Nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng
- 异曲同工 — Khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng
- 奇珍异宝 — Báu vật hiếm có
- 标新立异 — Phô trương sự độc đáo hoặc khác thường
- 求同存异 — Tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng
- 身首异处 — Bị chém đầu
- 异国他乡 — Đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
- 奇花异草 — Rất hiếm thấy, khác thường
- 大放异彩 — Toả sáng (về tài năng, kỹ năng, thành tựu)
- 奇装异服 — Trang phục kỳ quái
- 同床异梦 — Chung giường khác mộng (thành ngữ); bề ngoài là đối tác nhưng mục tiêu khác nhau
- 见异思迁 — Thay đổi ngay khi thấy điều gì khác (thành ngữ); thích chạy theo mốt và sự mới lạ
- 奇花异卉 — Hoa kỳ lạ và thảo mộc hiếm
- 奇葩异卉 — Thực vật quý hiếm và kỳ lạ
Câu hỏi thường gặp
异 nghĩa là gì?
异 (yì) nghĩa là khác, khác biệt.
异 đọc thế nào?
异 đọc là yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 异 là gì?
Âm Hán Việt của 异 là "dị".