非异人任 — Tự gánh vác trách nhiệm của mình, không đùn đẩy cho người khác
Câu hỏi thường gặp
异人 nghĩa là gì?
异人 (yìrén) nghĩa là lập dị, người khác thường.
异人 đọc thế nào?
异人 đọc là yìrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 异人 là gì?
Âm Hán Việt của 异人 là "dị nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.