TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异人

yìrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異人

Âm Hán Việt DỊ NHÂN

异人 nghĩa là lập dị, người khác thường.

Nghĩa của 异人

yìrén

DỊ NHÂNDanh từphồn thể 異人
  1. Lập dị
  2. Người khác thường
  3. Cá nhân tài năng

Thành ngữ có 异人

  • 非异人任 — Tự gánh vác trách nhiệm của mình, không đùn đẩy cho người khác

Câu hỏi thường gặp

异人 nghĩa là gì?

异人 (yìrén) nghĩa là lập dị, người khác thường.

异人 đọc thế nào?

异人 đọc là yìrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 异人 là gì?

Âm Hán Việt của 异人 là "dị nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.