TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异化

yìhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異化

Âm Hán Việt DỊ HÓA

异化 nghĩa là sự tha hóa.

Nghĩa của 异化

yìhuà

DỊ HÓAĐộng từphồn thể 異化
  1. Sự tha hóa (triết học)
  2. trong ngữ âm Biến đổi khác đi

Từ ghép có 异化

Câu hỏi thường gặp

异化 nghĩa là gì?

异化 (yìhuà) nghĩa là sự tha hóa.

异化 đọc thế nào?

异化 đọc là yìhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 异化 là gì?

Âm Hán Việt của 异化 là "dị hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.