TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异卵

yìluǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異卵

Âm Hán Việt DỊ NOÃN

异卵 nghĩa là khác trứng, dị hợp tử.

Nghĩa của 异卵

yìluǎn

DỊ NOÃNTính từphồn thể 異卵
  1. cặp song sinh Khác trứng
  2. Dị hợp tử

Câu hỏi thường gặp

异卵 nghĩa là gì?

异卵 (yìluǎn) nghĩa là khác trứng, dị hợp tử.

异卵 đọc thế nào?

异卵 đọc là yìluǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 异卵 là gì?

Âm Hán Việt của 异卵 là "dị noãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.