TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异国情调

yìguóqíngdiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異國情調

异国情调 nghĩa là tính chất kỳ lạ, màu sắc địa phương.

Nghĩa của 异国情调

yìguóqíngdiào

Danh từphồn thể 異國情調
  1. Tính chất kỳ lạ
  2. Màu sắc địa phương
  3. Kỳ lạ

Câu hỏi thường gặp

异国情调 nghĩa là gì?

异国情调 (yìguóqíngdiào) nghĩa là tính chất kỳ lạ, màu sắc địa phương.

异国情调 đọc thế nào?

异国情调 đọc là yìguóqíngdiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.