异构
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 異構
异构 nghĩa là đồng phân.
Nghĩa của 异构
yìgòu
DỊ CẤUDanh từphồn thể 異構- Đồng phân (hóa học)
Từ ghép có 异构
Câu hỏi thường gặp
异构 nghĩa là gì?
异构 (yìgòu) nghĩa là đồng phân.
异构 đọc thế nào?
异构 đọc là yìgòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 异构 là gì?
Âm Hán Việt của 异构 là "dị cấu".