Cách tiếp cận khác nhưng kết quả đều hài lòng như nhau
Câu hỏi thường gặp
异曲同工 nghĩa là gì?
异曲同工 (yìqǔtónggōng) nghĩa là Khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng.
异曲同工 đọc thế nào?
异曲同工 đọc là yìqǔtónggōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 异曲同工 là gì?
Âm Hán Việt của 异曲同工 là "dị khúc đồng công".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.