TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异步

yìbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異步

Âm Hán Việt DỊ BỘ

异步 nghĩa là bất đồng bộ.

Nghĩa của 异步

yìbù

DỊ BỘTính từphồn thể 異步
  1. Bất đồng bộ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 异步

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

异步 nghĩa là gì?

异步 (yìbù) nghĩa là bất đồng bộ.

异步 đọc thế nào?

异步 đọc là yìbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 异步 là gì?

Âm Hán Việt của 异步 là "dị bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.