TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异端

yìduān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異端

Âm Hán Việt DỊ ĐOAN

异端 nghĩa là dị giáo.

Nghĩa của 异端

yìduān

DỊ ĐOANDanh từphồn thể 異端
  1. Dị giáo

Câu hỏi thường gặp

异端 nghĩa là gì?

异端 (yìduān) nghĩa là dị giáo.

异端 đọc thế nào?

异端 đọc là yìduān (pinyin).

Âm Hán Việt của 异端 là gì?

Âm Hán Việt của 异端 là "dị đoan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.