TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异说

yìshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異說

Âm Hán Việt DỊ THUYẾT

异说 nghĩa là ý kiến khác, quan điểm bất đồng.

Nghĩa của 异说

yìshuō

DỊ THUYẾTDanh từphồn thể 異說
  1. Ý kiến khác
  2. Quan điểm bất đồng
  3. Nhận xét vô lý

Câu hỏi thường gặp

异说 nghĩa là gì?

异说 (yìshuō) nghĩa là ý kiến khác, quan điểm bất đồng.

异说 đọc thế nào?

异说 đọc là yìshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 异说 là gì?

Âm Hán Việt của 异说 là "dị thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.