TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弃剧

qìjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棄劇

Âm Hán Việt KHÍ KỊCH

弃剧 nghĩa là Bỏ xem một bộ phim truyền hình.

Nghĩa của 弃剧

qìjù

KHÍ KỊCHphồn thể 棄劇
  1. Bỏ xem một bộ phim truyền hình

Câu hỏi thường gặp

弃剧 nghĩa là gì?

弃剧 (qìjù) nghĩa là Bỏ xem một bộ phim truyền hình.

弃剧 đọc thế nào?

弃剧 đọc là qìjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 弃剧 là gì?

Âm Hán Việt của 弃剧 là "khí kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.