Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí hạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
弃核 nghĩa là Từ bỏ vũ khí hạt nhân.
Nghĩa của 弃核
qìhé
KHÍ HẠTphồn thể 棄核
Từ bỏ vũ khí hạt nhân
Câu hỏi thường gặp
弃核 nghĩa là gì?
弃核 (qìhé) nghĩa là Từ bỏ vũ khí hạt nhân.
弃核 đọc thế nào?
弃核 đọc là qìhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 弃核 là gì?
Âm Hán Việt của 弃核 là "khí hạt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.