TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弄僵

nòngjiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỘNG CƯƠNG

弄僵 nghĩa là đưa đến bế tắc.

Nghĩa của 弄僵

nòngjiāng

LỘNG CƯƠNG
  1. Đưa đến bế tắc
  2. Dẫn đến tình trạng bế tắc

Câu hỏi thường gặp

弄僵 nghĩa là gì?

弄僵 (nòngjiāng) nghĩa là đưa đến bế tắc.

弄僵 đọc thế nào?

弄僵 đọc là nòngjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 弄僵 là gì?

Âm Hán Việt của 弄僵 là "lộng cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.