TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

引力波

yǐnlìbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DẪN LỰC BA

引力波 nghĩa là sóng hấp dẫn.

Nghĩa của 引力波

yǐnlìbō

DẪN LỰC BADanh từ
  1. Sóng hấp dẫn

Câu hỏi thường gặp

引力波 nghĩa là gì?

引力波 (yǐnlìbō) nghĩa là sóng hấp dẫn.

引力波 đọc thế nào?

引力波 đọc là yǐnlìbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 引力波 là gì?

Âm Hán Việt của 引力波 là "dẫn lực ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.