引咎 (yǐnjiù) nghĩa là nhận lỗi, chấp nhận trách nhiệm.
引咎 đọc thế nào?
引咎 đọc là yǐnjiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 引咎 là gì?
Âm Hán Việt của 引咎 là "dẫn cữu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.