引咎辞职 (yǐnjiùcízhí) nghĩa là Nhận trách nhiệm và từ chức.
引咎辞职 đọc thế nào?
引咎辞职 đọc là yǐnjiùcízhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 引咎辞职 là gì?
Âm Hán Việt của 引咎辞职 là "dẫn cữu từ chức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.