TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

引咎辞职

yǐnjiùcízhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 引咎辭職

Âm Hán Việt DẪN CỮU TỪ CHỨC

引咎辞职 nghĩa là Nhận trách nhiệm và từ chức.

Nghĩa của 引咎辞职

yǐnjiùcízhí

DẪN CỮU TỪ CHỨCphồn thể 引咎辭職
  1. Nhận trách nhiệm và từ chức

Câu hỏi thường gặp

引咎辞职 nghĩa là gì?

引咎辞职 (yǐnjiùcízhí) nghĩa là Nhận trách nhiệm và từ chức.

引咎辞职 đọc thế nào?

引咎辞职 đọc là yǐnjiùcízhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 引咎辞职 là gì?

Âm Hán Việt của 引咎辞职 là "dẫn cữu từ chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.