Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dẫn độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
引渡 nghĩa là dẫn độ.
Nghĩa của 引渡
yǐndù
DẪN ĐỘĐộng từ, Danh từ
Dẫn độ
Câu hỏi thường gặp
引渡 nghĩa là gì?
引渡 (yǐndù) nghĩa là dẫn độ.
引渡 đọc thế nào?
引渡 đọc là yǐndù (pinyin).
Âm Hán Việt của 引渡 là gì?
Âm Hán Việt của 引渡 là "dẫn độ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.