TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

引爆装置

yǐnbàozhuāngzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 引爆裝置

Âm Hán Việt DẪN BẠO TRANG TRÍ

引爆装置 nghĩa là kíp nổ.

Nghĩa của 引爆装置

yǐnbàozhuāngzhì

DẪN BẠO TRANG TRÍphồn thể 引爆裝置
  1. Kíp nổ

Câu hỏi thường gặp

引爆装置 nghĩa là gì?

引爆装置 (yǐnbàozhuāngzhì) nghĩa là kíp nổ.

引爆装置 đọc thế nào?

引爆装置 đọc là yǐnbàozhuāngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 引爆装置 là gì?

Âm Hán Việt của 引爆装置 là "dẫn bạo trang trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.