穿针引线 — Xâu kim (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trung gian
Câu hỏi thường gặp
引线 nghĩa là gì?
引线 (yǐnxiàn) nghĩa là dây cháy chậm, dây điện.
引线 đọc thế nào?
引线 đọc là yǐnxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 引线 là gì?
Âm Hán Việt của 引线 là "dẫn tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.