TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

引颈

yǐnjǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 引頸

Âm Hán Việt DẪN CẢNH

引颈 nghĩa là vươn cổ.

Nghĩa của 引颈

yǐnjǐng

DẪN CẢNHĐộng từphồn thể 引頸
  1. Vươn cổ
  2. ví dụ Chìa cổ ra mong đợi

Thành ngữ có 引颈

  • 引颈就戮 — Duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết

Câu hỏi thường gặp

引颈 nghĩa là gì?

引颈 (yǐnjǐng) nghĩa là vươn cổ.

引颈 đọc thế nào?

引颈 đọc là yǐnjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 引颈 là gì?

Âm Hán Việt của 引颈 là "dẫn cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.