TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弗兰克

Fúlánkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 弗蘭克

Âm Hán Việt PHẤT LAN KHẮC

弗兰克 nghĩa là Frank (tên).

Nghĩa của 弗兰克

Fúlánkè

PHẤT LAN KHẮCTên riêngphồn thể 弗蘭克tên riêng
  1. Frank (tên)

Câu hỏi thường gặp

弗兰克 nghĩa là gì?

弗兰克 (fúlánkè) nghĩa là Frank (tên).

弗兰克 đọc thế nào?

弗兰克 đọc là Fúlánkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 弗兰克 là gì?

Âm Hán Việt của 弗兰克 là "phất lan khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.