TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弗拉基米尔

Fúlājīmǐ'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 弗拉基米爾

Âm Hán Việt PHẤT LẠP CƠ MỄ NHĨ

弗拉基米尔 nghĩa là Vladimir.

Nghĩa của 弗拉基米尔

Fúlājīmǐ'ěr

PHẤT LẠP CƠ MỄ NHĨphồn thể 弗拉基米爾tên riêng
  1. Vladimir

Câu hỏi thường gặp

弗拉基米尔 nghĩa là gì?

弗拉基米尔 (fúlājīmǐ'ěr) nghĩa là Vladimir.

弗拉基米尔 đọc thế nào?

弗拉基米尔 đọc là Fúlājīmǐ'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 弗拉基米尔 là gì?

Âm Hán Việt của 弗拉基米尔 là "phất lạp cơ mễ nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.