TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弗拉门戈

fúlāméngē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 弗拉門戈

Âm Hán Việt PHẤT LẠP MÔN QUA

弗拉门戈 nghĩa là vũ điệu flamenco.

Nghĩa của 弗拉门戈

fúlāméngē

PHẤT LẠP MÔN QUADanh từphồn thể 弗拉門戈
  1. từ mượn Vũ điệu flamenco

Câu hỏi thường gặp

弗拉门戈 nghĩa là gì?

弗拉门戈 (fúlāméngē) nghĩa là vũ điệu flamenco.

弗拉门戈 đọc thế nào?

弗拉门戈 đọc là fúlāméngē (pinyin).

Âm Hán Việt của 弗拉门戈 là gì?

Âm Hán Việt của 弗拉门戈 là "phất lạp môn qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.