TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弗爱

fú'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 弗愛

Âm Hán Việt PHẤT ÁI

弗爱 nghĩa là phi.

Nghĩa của 弗爱

fú'ài

PHẤT ÁIphồn thể 弗愛
  1. Phi (chữ cái Hy Lạp Φφ)

Câu hỏi thường gặp

弗爱 nghĩa là gì?

弗爱 (fú'ài) nghĩa là phi.

弗爱 đọc thế nào?

弗爱 đọc là fú'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 弗爱 là gì?

Âm Hán Việt của 弗爱 là "phất ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.