TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弗迪南

Fúdínán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẤT ĐỊCH NAM

弗迪南 nghĩa là Ferdinand (tên).

Nghĩa của 弗迪南

Fúdínán

PHẤT ĐỊCH NAMtên riêng
  1. Ferdinand (tên)

Câu hỏi thường gặp

弗迪南 nghĩa là gì?

弗迪南 (fúdínán) nghĩa là Ferdinand (tên).

弗迪南 đọc thế nào?

弗迪南 đọc là Fúdínán (pinyin).

Âm Hán Việt của 弗迪南 là gì?

Âm Hán Việt của 弗迪南 là "phất địch nam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.