TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弘图

hóngtú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 弘圖

弘图 nghĩa là Biến thể của 宏图 (hóngtú).

Nghĩa của 弘图

hóngtú

phồn thể 弘圖
  1. Biến thể của 宏图 (hóngtú)

Câu hỏi thường gặp

弘图 nghĩa là gì?

弘图 (hóngtú) nghĩa là Biến thể của 宏图 (hóngtú).

弘图 đọc thế nào?

弘图 đọc là hóngtú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.