弟子
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
弟子 nghĩa là đệ tử, người theo.
Nghĩa của 弟子
dìzǐ
ĐỆ TỬDanh từ- Đệ tử; người theo
Câu hỏi thường gặp
弟子 nghĩa là gì?
弟子 (dìzǐ) nghĩa là đệ tử, người theo.
弟子 đọc thế nào?
弟子 đọc là dìzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 弟子 là gì?
Âm Hán Việt của 弟子 là "đệ tử".