TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弟子

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dìzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

弟子 nghĩa là đệ tử, người theo.

Nghĩa của 弟子

dìzǐ

ĐỆ TỬDanh từ
  1. Đệ tử; người theo

Câu hỏi thường gặp

弟子 nghĩa là gì?

弟子 (dìzǐ) nghĩa là đệ tử, người theo.

弟子 đọc thế nào?

弟子 đọc là dìzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 弟子 là gì?

Âm Hán Việt của 弟子 là "đệ tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.