Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương chấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
张震 nghĩa là Trương Chấn (1976-), diễn viên điện ảnh Đài Loan.
Nghĩa của 张震
Zhāng Zhèn
TRƯƠNG CHẤNphồn thể 張震tên riêng
Trương Chấn (1976-), diễn viên điện ảnh Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
张震 nghĩa là gì?
张震 (zhāng zhèn) nghĩa là Trương Chấn (1976-), diễn viên điện ảnh Đài Loan.
张震 đọc thế nào?
张震 đọc là Zhāng Zhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 张震 là gì?
Âm Hán Việt của 张震 là "trương chấn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.