张骞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 張騫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương khiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
张骞 nghĩa là Trương Khiên (mất năm 114 TCN), nhà thám hiểm triều Hán thế kỷ 2 TCN.
Nghĩa của 张骞
Zhāng Qiān
TRƯƠNG KHIÊNphồn thể 張騫tên riêng- Trương Khiên (mất năm 114 TCN), nhà thám hiểm triều Hán thế kỷ 2 TCN
Câu hỏi thường gặp
张骞 nghĩa là gì?
张骞 (zhāng qiān) nghĩa là Trương Khiên (mất năm 114 TCN), nhà thám hiểm triều Hán thế kỷ 2 TCN.
张骞 đọc thế nào?
张骞 đọc là Zhāng Qiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 张骞 là gì?
Âm Hán Việt của 张骞 là "trương khiên".