弥合 nghĩa là Làm vết thương khép miệng và lành lại.
Nghĩa của 弥合
míhé
DI HỢPĐộng từphồn thể 彌合
Làm vết thương khép miệng và lành lại
Câu hỏi thường gặp
弥合 nghĩa là gì?
弥合 (míhé) nghĩa là Làm vết thương khép miệng và lành lại.
弥合 đọc thế nào?
弥合 đọc là míhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 弥合 là gì?
Âm Hán Việt của 弥合 là "di hợp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.