TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弥

mí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彌, 瀰

Âm Hán Việt DI
Bộ thủ: 弓 (cung) · bộ số 57 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰弓尔(G),⿰弓尓(JHKT) Mọi âm Hán Việt của chữ: di

弥 nghĩa là đầy, lấp.

Nghĩa của 弥

mí

DIphồn thể 彌
  1. Đầy
  2. Lấp
  3. Hoàn toàn
  4. Nhiều hơn

mí

DIphồn thể 瀰
  1. Tràn đầy hoặc tràn ngập

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弥

Đồng nghĩa

Từ ghép có 弥

Thành ngữ có 弥

  • 弥足珍贵 — Cực kỳ quý giá
  • 欲盖弥彰 — Càng che giấu càng lộ rõ (thành ngữ); Che đậy chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn.
  • 弥天大谎 — Một loạt những lời dối trá
  • 历久弥新 — Tồn tại lâu nhưng luôn mới mẻ
  • 历久弥坚 — Trở nên kiên cường hơn theo thời gian

Câu hỏi thường gặp

弥 nghĩa là gì?

弥 (mí) nghĩa là đầy, lấp.

弥 đọc thế nào?

弥 đọc là mí (pinyin).

Âm Hán Việt của 弥 là gì?

Âm Hán Việt của 弥 là "di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.