弥补
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彌補
弥补 nghĩa là bổ sung.
Nghĩa của 弥补
míbǔ
DI BỔĐộng từphồn thể 彌補- Bổ sung
- Bù đắp cho một thiếu sót
Câu hỏi thường gặp
弥补 nghĩa là gì?
弥补 (míbǔ) nghĩa là bổ sung.
弥补 đọc thế nào?
弥补 đọc là míbǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 弥补 là gì?
Âm Hán Việt của 弥补 là "di bổ".