弦乐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 弦樂
弦乐 nghĩa là nhạc dây.
Nghĩa của 弦乐
xiányuè
HUYỀN NHẠCDanh từphồn thể 弦樂- Nhạc dây
Từ ghép có 弦乐
Câu hỏi thường gặp
弦乐 nghĩa là gì?
弦乐 (xiányuè) nghĩa là nhạc dây.
弦乐 đọc thế nào?
弦乐 đọc là xiányuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 弦乐 là gì?
Âm Hán Việt của 弦乐 là "huyền nhạc".