TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弦

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYỀN
Bộ thủ: 弓 (cung) · bộ số 57 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: huyền Lượng từ đi kèm: 根 (gēn)

弦 nghĩa là dây cung, dây nhạc cụ.

Nghĩa của 弦

xián

HUYỀN
  1. Dây cung
  2. Dây nhạc cụ
  3. Lò xo đồng hồ
  4. Hợp âm (đoạn của đường cong)
  5. Cạnh huyền
  6. Toán học Cạnh huyền (của tam giác vuông)

Từ ghép có 弦

Thành ngữ có 弦

  • 弦外之音 — Hòa âm (âm nhạc)
  • 改弦易辙 — Thay đổi hoàn toàn phương hướng
  • 扣人心弦 — Kích thích
  • 七弦琴 — Cổ cầm hoặc đàn tranh bảy dây
  • 弦切角 — Góc dây (tức là góc mà một dây của đường cong tạo với tiếp tuyến)
  • 弦诵不辍 — Chơi nhạc và ngâm thơ không ngớt

Câu hỏi thường gặp

弦 nghĩa là gì?

弦 (xián) nghĩa là dây cung, dây nhạc cụ.

弦 đọc thế nào?

弦 đọc là xián (pinyin).

Âm Hán Việt của 弦 là gì?

Âm Hán Việt của 弦 là "huyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.