TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弦外之意

xiánwàizhīyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYỀN NGOẠI CHI Ý

弦外之意 nghĩa là Xem 弦外之音 (xiánwàizhīyīn).

Nghĩa của 弦外之意

xiánwàizhīyì

HUYỀN NGOẠI CHI Ý
  1. Xem 弦外之音 (xiánwàizhīyīn)

Câu hỏi thường gặp

弦外之意 nghĩa là gì?

弦外之意 (xiánwàizhīyì) nghĩa là Xem 弦外之音 (xiánwàizhīyīn).

弦外之意 đọc thế nào?

弦外之意 đọc là xiánwàizhīyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 弦外之意 là gì?

Âm Hán Việt của 弦外之意 là "huyền ngoại chi ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.