TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弯弯

Wānwān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彎彎

Âm Hán Việt LOAN LOAN

弯弯 nghĩa là Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan.

Nghĩa của 弯弯

Wānwān

LOAN LOANTính từ, Tên riêng, Danh từphồn thể 彎彎tên riêng
  1. Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan

Từ ghép có 弯弯

Câu hỏi thường gặp

弯弯 nghĩa là gì?

弯弯 (wānwān) nghĩa là Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan.

弯弯 đọc thế nào?

弯弯 đọc là Wānwān (pinyin).

Âm Hán Việt của 弯弯 là gì?

Âm Hán Việt của 弯弯 là "loan loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.