Mang tính lịch sử Báo cáo việc làm xấu, tội ác của quan chức
Sự buộc tội; việc luận tội
Câu hỏi thường gặp
弹劾 nghĩa là gì?
弹劾 (tánhé) nghĩa là luận tội, buộc tội.
弹劾 đọc thế nào?
弹劾 đọc là tánhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹劾 là gì?
Âm Hán Việt của 弹劾 là "đàn hặc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.