弹坑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彈坑
弹坑 nghĩa là hố bom.
Nghĩa của 弹坑
dànkēng
Danh từphồn thể 彈坑- Hố bom
Câu hỏi thường gặp
弹坑 nghĩa là gì?
弹坑 (dànkēng) nghĩa là hố bom.
弹坑 đọc thế nào?
弹坑 đọc là dànkēng (pinyin).
Phồn thể: 彈坑
弹坑 nghĩa là hố bom.
弹坑 (dànkēng) nghĩa là hố bom.
弹坑 đọc là dànkēng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.