TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹坑

dànkēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈坑

弹坑 nghĩa là hố bom.

Nghĩa của 弹坑

dànkēng

Danh từphồn thể 彈坑
  1. Hố bom

Câu hỏi thường gặp

弹坑 nghĩa là gì?

弹坑 (dànkēng) nghĩa là hố bom.

弹坑 đọc thế nào?

弹坑 đọc là dànkēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.