TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹子

dànzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈子

Âm Hán Việt ĐẠN TỬ
Lượng từ đi kèm: 粒 (lì), 颗 (kē)

弹子 nghĩa là viên đạn ná, chơi bi.

Nghĩa của 弹子

dànzi

ĐẠN TỬDanh từphồn thể 彈子
  1. Viên đạn ná
  2. Chơi bi
  3. Bi-a

tánzi

ĐÀN TỬDanh từphồn thể 彈子
  1. Dây thừng kéo

Từ ghép có 弹子

Câu hỏi thường gặp

弹子 nghĩa là gì?

弹子 (dànzi, tánzi) nghĩa là viên đạn ná, chơi bi.

弹子 đọc thế nào?

弹子 đọc là dànzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹子 là gì?

Âm Hán Việt của 弹子 là "đạn tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.