TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹子锁

dànzisuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈子鎖

Âm Hán Việt ĐẠN TỬ TỎA

弹子锁 nghĩa là khóa pin tumblers, khóa lò xo.

Nghĩa của 弹子锁

dànzisuǒ

ĐẠN TỬ TỎAphồn thể 彈子鎖
  1. Khóa pin tumblers
  2. Khóa lò xo

Câu hỏi thường gặp

弹子锁 nghĩa là gì?

弹子锁 (dànzisuǒ) nghĩa là khóa pin tumblers, khóa lò xo.

弹子锁 đọc thế nào?

弹子锁 đọc là dànzisuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹子锁 là gì?

Âm Hán Việt của 弹子锁 là "đạn tử tỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.